Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
232002322023340
USD(10,20)
226502322023340
USD(1,5)
226502322023340
EUR
250052505225350
AUD
151901522515500
CAD
173851741817633
CHF
235622362223885
CNY
032173410
GBP
298722994230225
HKD
029643010
JPY
207.24207.52210.64
NZD
01457614837
SGD
164671651416711
THB
714.53723.41751.45
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.