Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
231002312023220
USD(10,20)
225502312023220
USD(1,5)
225502312023220
EUR
255412558725868
AUD
156751570915965
CAD
174481748117691
CHF
232862334423595
CNY
031973386
GBP
302893035830612
HKD
029382981
JPY
211.08211.37214.33
NZD
01503315284
SGD
168871693617132
THB
740.88750.49781.09
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.