Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
231702319023300
USD(10,20)
226202319023300
USD(1,5)
226202319023300
EUR
249952504225339
AUD
152091524415506
CAD
174071744017651
CHF
235502361023868
CNY
032143406
GBP
298852995530229
HKD
029613006
JPY
206.34206.62209.67
NZD
01457514832
SGD
164521649916688
THB
712.58721.43749.92
CNY: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo.