Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
233802340023550
USD(10,20)
228302340023550
USD(1,5)
228302340023550
EUR
251112515725603
AUD
139891401914400
CAD
164421647716803
CHF
237522380024261
CNY
032083417
GBP
285852865129123
HKD
029973062
JPY
212.36212.55217.34
NZD
01368714046
SGD
161651620416526
THB
692.72701.02731.68