Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
229302295023110
USD(10,20)
223802295023110
USD(1,5)
223802295023110
EUR
274482749427863
AUD
176551768918032
CAD
179721800718313
CHF
249112496525332
CNY
034473675
GBP
317103176832120
HKD
029422994
JPY
213.36213.66217.49
NZD
01651616836
SGD
171051715017430
THB
744.82747.24770.9