Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
229002292023080
USD(10,20)
225802292023080
USD(1,5)
225802292023080
EUR
271402720927611
AUD
171331716717530
CAD
183791844518761
CHF
248002486725286
CNY
034563691
GBP
316393172032140
HKD
029342992
JPY
206.69207.16211.07
NZD
01589816263
SGD
169391701417298
THB
718.3720.56743.64