Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
230502307023230
USD(10,20)
225002307023230
USD(1,5)
225002307023230
EUR
272802732627677
AUD
168441687817220
CAD
176121764517929
CHF
252152527025636
CNY
034143635
GBP
307463079231156
HKD
029623014
JPY
219.79220.11224.09
NZD
01604316356
SGD
170711711517383
THB
749.35751.79775.25