Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
231302315023250
USD(10,20)
225802315023250
USD(1,5)
225802315023250
EUR
255102555625835
AUD
156331566815924
CAD
174331746617676
CHF
232742333323575
CNY
032093399
GBP
298592992930182
HKD
029432986
JPY
211.69211.98214.95
NZD
01472014970
SGD
169201696917162
THB
746.06755.78786.78