Lãi suất tiền gửiXem tất cả
Tỷ giá hối đoáiXem tất cả
Loại tiềnMua tiền mặtMua CKBán ra
USD(50,100)
231402315023250
USD(10,20)
225802315023250
USD(1,5)
225802315023250
EUR
258202587826134
AUD
161191615416403
CAD
175941762717831
CHF
232882334623602
CNY
032773476
GBP
285842865428913
HKD
029462990
JPY
212.52213.1215.41
NZD
01543115681
SGD
169371698717175
THB
729.93736.89765.25